death house

Học thuật
Thân thiện
death house

A guard walks past the death house cellblock during his evening rounds.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • Khu vực trong nhà tù dành riêng để giam giữ những phạm nhân đang chờ thi hành án tử hình. Đây thường một dãy phòng giam biệt lập, an ninh tối đa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The prisoner was transferred to the death house after his final appeal was denied. (Phạm nhân đã được chuyển đến khu giam tử hình sau khi đơn kháng cáo cuối cùng của anh ta bị bác bỏ.)
    • Conditions in the death house are strictly controlled and isolated. (Điều kiện trong khu giam tử hình được kiểm soát cách ly nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on/in death house": đang bị giam trong khu chờ tử hình.
    • He spent his final days in the death house. (Anh ta đã trải qua những ngày cuối cùng trong khu giam tử hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Death row (n, từ Mỹ): hàng tử hình, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ cùng một khu vực này.
    • He has been on death row for ten years. (Ông ta đãtrên hàng tử hình mười năm rồi.)
  • Condemned cell (n): phòng giam dành cho người bị kết án tử hình (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Death row: hàng tử hình.
  • Condemned unit: khu vực dành cho phạm nhân bị kết án tử.
Lưu ý
  • "Death house" một thuật ngữ chuyên biệt, cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp hệ thống nhà tù của Mỹ. mang sắc thái trang trọng nghiêm túc, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
death house

A guard walks past the death house cellblock during his evening rounds.

Noun
  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bộ phận nhà tù giam những người bị tử hình

Từ đồng nghĩa